HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Reading Could urban engineers learn from dance: Transcript & Answer

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc phân tích chi tiết từng đề Cambridge là một trong những cách hiệu quả nhất giúp người học nâng cao kỹ năng Reading và cải thiện band điểm nhanh chóng. Bài đọc “Could urban engineers learn from dance?” trong Cambridge 15 Test 2 là một dạng bài khá thú vị, kết hợp giữa tư duy khoa học và nghệ thuật, đồng thời cũng chứa nhiều bẫy về từ vựng và paraphrase khiến thí sinh dễ mất điểm nếu không nắm vững chiến lược làm bài. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn giải chi tiết từng câu hỏi, phân tích đáp án, chỉ ra các từ khóa quan trọng cũng như hướng dẫn cách tư duy để xử lý hiệu quả dạng bài này. Nếu bạn đang hướng tới mục tiêu nâng band Reading một cách bền vững, đừng bỏ lỡ những chia sẻ hữu ích ngay sau đây nhé!

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề bài IELTS Reading Could urban engineers learn from dance Cam 15 Test 2

Could urban engineers learn from dance?

A. The way we travel around cities has a major impact on whether they are sustainable. Transportation is estimated to account for 30% of energy consumption in most of the world’s most developed nations, so lowering the need for energy-using vehicles is essential for decreasing the environmental impact of mobility. But as more and more people move to cities, it is important to think about other kinds of sustainable travel too. The ways we travel affect our physical and mental health, our social lives, our access to work and culture, and the air we breathe. Engineers are tasked with changing how we travel round cities through urban design, but the engineering industry still works on the assumptions that led to the creation of the energy-consuming transport systems we have now: the emphasis placed solely on efficiency, speed, and quantitative data. We need radical changes, to make it healthier, more enjoyable, and less environmentally damaging to travel around cities.

B. Dance might hold some of the answers. That is not to suggest everyone should dance their way to work, however healthy and happy it might make us, but rather that the techniques used by choreographers to experiment with and design movement in dance could provide engineers with tools to stimulate new ideas in city-making. Richard Sennett, an influential urbanist and sociologist who has transformed ideas about the way cities are made, argues that urban design has suffered from a separation between mind and body since the introduction of the architectural blueprint.

C. Whereas medieval builders improvised and adapted construction through their intimate knowledge of materials and personal experience of the conditions on a site, building designs are now conceived and stored in media technologies that detach the designer from the physical and social realities they are creating. While the design practices created by these new technologies are essential for managing the technical complexity of the modern city, they have the drawback of simplifying reality in the process.

D. To illustrate, Sennett discusses the Peachtree Center in Atlanta, USA, a development typical of the modernist approach to urban planning prevalent in the 1970s, Peachtree created a grid of streets and towers intended as a new pedestrian-friendly downtown for Atlanta. According to Sennett, this failed because its designers had invested too much faith in computer-aided design to tell them how it would operate. They failed to take into account that purpose-built street cafés could not operate in the hot sun without the protective awnings common in older buildings, and would need energy-consuming air conditioning instead, or that its giant car park would feel so unwelcoming that it would put people off getting out of their cars. What seems entirely predictable and controllable on screen has unexpected results when translated into reality.

E. The same is true in transport engineering, which uses models to predict and shape the way people move through the city. Again, these models are necessary, but they are built on specific world views in which certain forms of efficiency and safety are considered and other experiences of the city ignored. Designs that seem logical in models appear counter-intuitive in the actual experience of their users. The guard rails that will be familiar to anyone who has attempted to cross a British road, for example, were an engineering solution to pedestrian safety based on models that prioritise the smooth flow of traffic. On wide major roads, they often guide pedestrians to specific crossing points and slow down their progress across the road by using staggered access points to divide the crossing into two — one for each carriageway. In doing so they make crossings feel longer, introducing psychological barriers greatly impacting those that are the least mobile, and encouraging others to make dangerous crossings to get around the guard rails. These barriers don’t just make it harder to cross the road: they divide communities and decrease opportunities for healthy transport. As a result, many are now being removed, causing disruption, cost, and waste.

F. If their designers had had the tools to think with their bodies — like dancers — and imagine how these barriers would feel, there might have been a better solution. In order to bring about fundamental changes to the ways we use our cities, engineering will need to develop a richer understanding of why people move in certain ways, and how this movement affects them. Choreography may not seem an obvious choice for tackling this problem. Yet it shares with engineering the aim of designing patterns of movement within limitations of space. It is an art form developed almost entirely by trying out ideas with the body, and gaining instant feedback on how the results feel. Choreographers have deep understanding of the psychological, aesthetic, and physical implications of different ways of moving.

G. Observing the choreographer Wayne McGregor, cognitive scientist David Kirsh described how he ‘thinks with the body’. Kirsh argues that by using the body to simulate outcomes, McGregor is able to imagine solutions that would not be possible using purely abstract thought. This kind of physical knowledge is valued in many areas of expertise, but currently has no place in formal engineering design processes. A suggested method for transport engineers is to improvise design solutions and get instant feedback about how they would work from their own experience of them, or model designs at full scale in the way choreographers experiment with groups of dancers. Above all, perhaps, they might learn to design for emotional as well as functional effects.

Questions 1-6

Reading Passage 1 has seven paragraphs, A-G. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter, A-G, in boxes 1-6 on your answer sheet.

1. reference to an appealing way of using dance that the writer is not proposing

2. an example of a contrast between past and present approaches to building

3. mention of an objective of both dance and engineering

4. reference to an unforeseen problem arising from ignoring the climate

5. why some measures intended to help people are being reversed

6. reference to how transport has an impact on human lives

Questions 7-13

Complete the summary below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer. Write your answers in boxes 7-13 on your answer sheet.

Guard rails

Guard rails were introduced on British roads to improve the 7…………………… of pedestrians, while ensuring that the movement of 8……………………. is not disrupted. Pedestrians are led to access points, and encouraged to cross one 9…………………….. at a time.

An unintended effect is to create psychological difficulties in crossing the road, particularly for less 10………………….. people. Another result is that some people cross the road in a 11……………………. way. The guard rails separate 12……………………., and make it more difficult to introduce forms of transport that are 13…………………….

ielts reading cam 15 test 2 Guard rails

>> Xem thêm: Giải đề Astronaut ice cream, anyone IELTS Reading: Transcript & Answer

2. Bài dịch IELTS Reading Could urban engineers learn from dance Cam 15 Test 2

Liệu các kỹ sư đô thị có thể học được điều gì từ khiêu vũ không?

A. Cách chúng ta di chuyển trong các thành phố có ảnh hưởng lớn đến mức độ bền vững của chúng. Giao thông được ước tính chiếm khoảng 30% mức tiêu thụ năng lượng ở hầu hết các quốc gia phát triển trên thế giới, vì vậy việc giảm nhu cầu sử dụng các phương tiện tiêu tốn năng lượng là điều cần thiết để giảm tác động môi trường của việc di chuyển. Tuy nhiên, khi ngày càng nhiều người chuyển đến sống ở các thành phố, điều quan trọng là phải suy nghĩ về các hình thức di chuyển bền vững khác. Cách chúng ta di chuyển ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, đời sống xã hội, khả năng tiếp cận công việc và văn hóa, cũng như chất lượng không khí chúng ta hít thở. Các kỹ sư có nhiệm vụ thay đổi cách chúng ta di chuyển trong thành phố thông qua thiết kế đô thị, nhưng ngành kỹ thuật vẫn đang hoạt động dựa trên những giả định đã tạo ra hệ thống giao thông tiêu tốn năng lượng hiện nay: quá chú trọng vào hiệu quả, tốc độ và dữ liệu định lượng. Chúng ta cần những thay đổi mang tính đột phá để việc di chuyển trong thành phố trở nên lành mạnh hơn, thú vị hơn và ít gây hại cho môi trường hơn.

B. Khiêu vũ có thể chứa đựng một phần lời giải. Điều này không có nghĩa là mọi người nên nhảy múa trên đường đi làm, dù điều đó có thể khiến chúng ta khỏe mạnh và vui vẻ hơn, mà là các kỹ thuật mà biên đạo múa sử dụng để thử nghiệm và thiết kế chuyển động trong khiêu vũ có thể cung cấp cho các kỹ sư những công cụ để khơi gợi ý tưởng mới trong việc xây dựng thành phố. Richard Sennett, một nhà xã hội học và chuyên gia đô thị có ảnh hưởng lớn, người đã thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về việc xây dựng thành phố, cho rằng thiết kế đô thị đã bị tách rời giữa trí óc và cơ thể kể từ khi bản vẽ kiến trúc ra đời.

C. Trong khi các thợ xây thời Trung cổ thường ứng biến và điều chỉnh công trình dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu và trải nghiệm thực tế tại công trường, thì ngày nay các thiết kế xây dựng được hình thành và lưu trữ trong các công nghệ kỹ thuật số, khiến người thiết kế bị tách rời khỏi thực tế vật lý và xã hội mà họ đang tạo ra. Mặc dù các phương pháp thiết kế này là cần thiết để xử lý sự phức tạp kỹ thuật của thành phố hiện đại, nhưng chúng có nhược điểm là làm đơn giản hóa thực tế.

D. Để minh họa, Sennett đề cập đến Peachtree Center ở Atlanta, Mỹ — một dự án điển hình của cách tiếp cận quy hoạch đô thị theo chủ nghĩa hiện đại phổ biến vào những năm 1970. Peachtree được thiết kế như một khu trung tâm thân thiện với người đi bộ, với mạng lưới đường phố và các tòa nhà cao tầng. Theo Sennett, dự án này thất bại vì các nhà thiết kế đã quá tin tưởng vào thiết kế hỗ trợ bằng máy tính để dự đoán cách nó vận hành. Họ không tính đến việc các quán cà phê ngoài trời không thể hoạt động dưới cái nắng nóng nếu không có mái che như ở các tòa nhà cũ, nên phải dùng điều hòa tiêu tốn năng lượng; hay việc bãi đỗ xe khổng lồ tạo cảm giác không thân thiện, khiến mọi người ngại rời khỏi xe. Những gì có vẻ hoàn toàn có thể dự đoán và kiểm soát trên màn hình lại tạo ra kết quả bất ngờ khi áp dụng vào thực tế.

E. Điều tương tự cũng xảy ra trong kỹ thuật giao thông, nơi sử dụng các mô hình để dự đoán và định hình cách con người di chuyển trong thành phố. Những mô hình này là cần thiết, nhưng chúng được xây dựng dựa trên những quan điểm nhất định, trong đó một số yếu tố như hiệu quả và an toàn được ưu tiên, còn những trải nghiệm khác của con người trong thành phố lại bị bỏ qua. Những thiết kế có vẻ hợp lý trong mô hình lại trở nên không trực quan trong trải nghiệm thực tế của người dùng. Ví dụ, các hàng rào chắn đường quen thuộc ở Anh là giải pháp kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn cho người đi bộ, dựa trên mô hình ưu tiên dòng xe lưu thông thông suốt. Trên các con đường lớn, chúng hướng người đi bộ đến các điểm băng qua nhất định và làm chậm quá trình sang đường bằng cách chia thành hai giai đoạn. Điều này khiến việc băng qua đường trở nên lâu hơn, tạo ra rào cản tâm lý, ảnh hưởng lớn đến những người di chuyển khó khăn, và khiến một số người chọn cách băng qua nguy hiểm để tránh các rào chắn. Những rào cản này không chỉ khiến việc qua đường khó khăn hơn mà còn chia cắt cộng đồng và làm giảm cơ hội di chuyển lành mạnh. Kết quả là nhiều rào chắn hiện đang bị tháo bỏ, gây gián đoạn, tốn kém và lãng phí.

F. Nếu các nhà thiết kế có thể suy nghĩ bằng cơ thể — giống như các vũ công — và hình dung cảm giác mà những rào cản này mang lại, có lẽ họ đã tìm ra giải pháp tốt hơn. Để tạo ra những thay đổi căn bản trong cách chúng ta sử dụng thành phố, ngành kỹ thuật cần phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về lý do tại sao con người di chuyển theo những cách nhất định và cách những chuyển động đó ảnh hưởng đến họ. Biên đạo múa có thể không phải là lựa chọn hiển nhiên để giải quyết vấn đề này, nhưng nó có điểm chung với kỹ thuật là cùng hướng tới việc thiết kế các mô hình chuyển động trong không gian hạn chế. Đây là một loại hình nghệ thuật phát triển gần như hoàn toàn bằng cách thử nghiệm trực tiếp với cơ thể và nhận phản hồi ngay lập tức về cảm giác của kết quả. Các biên đạo múa có sự hiểu biết sâu sắc về tác động tâm lý, thẩm mỹ và thể chất của các cách di chuyển khác nhau.

G. Khi quan sát biên đạo múa Wayne McGregor, nhà khoa học nhận thức David Kirsh mô tả rằng ông “suy nghĩ bằng cơ thể”. Kirsh cho rằng bằng cách sử dụng cơ thể để mô phỏng kết quả, McGregor có thể tưởng tượng ra những giải pháp mà tư duy trừu tượng thuần túy không thể đạt được. Loại kiến thức thể chất này được coi trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn, nhưng hiện chưa có chỗ đứng trong quy trình thiết kế kỹ thuật chính thức. Một phương pháp được đề xuất cho các kỹ sư giao thông là thử nghiệm các giải pháp thiết kế và nhận phản hồi ngay từ trải nghiệm của chính họ, hoặc mô phỏng thiết kế ở quy mô thực tế giống như cách các biên đạo làm việc với nhóm vũ công. Quan trọng hơn cả, họ có thể học cách thiết kế không chỉ cho chức năng mà còn cho cảm xúc.

>> Xem thêm: IELTS Reading What is a dinosaur?: Dịch đề và giải đề chi tiết

3. Đáp án IELTS Reading Could urban engineers learn from dance Cam 15 Test 2

Dưới đây là đáp án IELTS Reading Could urban engineers learn from dance? Cambridge 15 Test 2 bạn có thể đối chiếu:

Đáp án IELTS Reading Could urban engineers learn from dance Cam 15 Test 2

Question

Đáp án

1

B

2

C

3

F

4

D

5

E

6

A

7

safety

8

traffic

9

carriageway

10

mobile

11

dangerous

12

communities

13

healthy

Giải thích chi tiết

Question 1: B

Thông tin trong bài: “That is not to suggest everyone should dance their way to work, however healthy and happy it might make us…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm đoạn chứa “một cách sử dụng khiêu vũ hấp dẫn nhưng không được tác giả đề xuất”. Đoạn B trực tiếp đề cập đến ý tưởng “nhảy múa đến nơi làm việc” như một cách thú vị và có lợi cho sức khỏe, tuy nhiên ngay sau đó tác giả phủ định bằng cụm “not to suggest”. Đây là dấu hiệu rõ ràng của việc đưa ra một ý tưởng hấp dẫn nhưng không phải đề xuất thực tế. Các đoạn khác không có cấu trúc phủ định tương tự, vì vậy đáp án chính xác là B.

Question 2: C

Thông tin trong bài: “Whereas medieval builders improvised and adapted construction… building designs are now conceived and stored in media technologies…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại trong cách xây dựng. Từ khóa “Whereas” thể hiện rõ sự đối lập giữa “medieval builders” (thợ xây thời Trung cổ) và “building designs are now…” (thiết kế hiện đại). Đoạn này so sánh hai phương pháp: một bên dựa vào trải nghiệm thực tế, một bên phụ thuộc vào công nghệ. Đây là dạng contrast điển hình, nên đáp án là C.

Question 3: F

Thông tin trong bài: “Yet it shares with engineering the aim of designing patterns of movement within limitations of space.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm mục tiêu chung của khiêu vũ và kỹ thuật. Cụm “shares with engineering the aim” chính là paraphrase trực tiếp của “objective of both”. Nội dung cho thấy cả hai lĩnh vực đều hướng đến việc thiết kế chuyển động trong không gian hạn chế. Đây là điểm chung duy nhất được nêu rõ trong bài, nên đáp án là F.

Question 4: D

Thông tin trong bài: “They failed to take into account that purpose-built street cafés could not operate in the hot sun…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm vấn đề phát sinh do bỏ qua yếu tố khí hậu. Đoạn D đề cập đến việc các quán cà phê không thể hoạt động dưới ánh nắng nóng vì thiếu mái che. Cụm “failed to take into account” cho thấy sự bỏ qua yếu tố môi trường, dẫn đến hậu quả không mong muốn. Đây là ví dụ điển hình của “unforeseen problem”, nên đáp án là D.

Question 5: E

Thông tin trong bài: “As a result, many are now being removed, causing disruption, cost, and waste.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu lý do các biện pháp hỗ trợ đang bị đảo ngược. Đoạn E mô tả guard rails ban đầu được thiết kế để đảm bảo an toàn, nhưng lại gây ra nhiều vấn đề như rào cản tâm lý, chia cắt cộng đồng. Chính những hệ quả tiêu cực này dẫn đến việc chúng bị tháo bỏ. Từ khóa “As a result” thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả, nên đáp án là E.

Question 6: A

Thông tin trong bài: “The ways we travel affect our physical and mental health, our social lives…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu đoạn nói về tác động của giao thông đến cuộc sống con người. Đoạn A liệt kê hàng loạt ảnh hưởng như sức khỏe thể chất, tinh thần, đời sống xã hội và môi trường. Đây là nội dung trực tiếp trả lời cho “impact on human lives”, nên đáp án là A.

Question 7: safety

Thông tin trong bài: “...an engineering solution to pedestrian safety…”

Giải thích chi tiết: Cụm “improve the safety of pedestrians” được paraphrase trực tiếp từ “pedestrian safety”. Danh từ cần điền phải là “safety” để phù hợp ngữ pháp và nghĩa.

Question 8: traffic

Thông tin trong bài: “...prioritise the smooth flow of traffic.”

Giải thích chi tiết: Cụm “movement of … is not disrupted” tương ứng với “flow of traffic”. “Traffic” là từ duy nhất phù hợp cả về nghĩa và cấu trúc.

Question 9: carriageway

Thông tin trong bài: “...divide the crossing into two — one for each carriageway.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu “cross one … at a time”. Nội dung bài mô tả việc chia đường thành hai phần riêng biệt (carriageway), nên đáp án là từ này.

Question 10: mobile

Thông tin trong bài: “...impacting those that are the least mobile…”

Giải thích chi tiết: Cụm “less … people” tương ứng với “least mobile”. Dạng so sánh được điều chỉnh nhưng giữ nguyên từ gốc “mobile”.

Question 11: dangerous

Thông tin trong bài: “...encouraging others to make dangerous crossings…”

Giải thích chi tiết: Cụm “cross the road in a … way” được paraphrase từ “dangerous crossings”. Tính từ cần điền là “dangerous”.

Question 12: communities

Thông tin trong bài: “...they divide communities…”

Giải thích chi tiết: Cụm “separate …” tương ứng trực tiếp với “divide communities”. Không có từ thay thế phù hợp hơn trong đoạn.

Question 13: healthy

Thông tin trong bài: “...decrease opportunities for healthy transport.”

Giải thích chi tiết: Cụm “forms of transport that are …” được paraphrase từ “healthy transport”. Tính từ cần điền là “healthy”.

>> Xem thêm: Giải đề The secret of staying young IELTS Reading Cam 14 Test 4

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

4. Tăng band thần tốc với khoá học IELTS tại Langmaster

Một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất khi học IELTS Reading không nằm ở việc thiếu từ vựng đơn lẻ, mà nằm ở khả năng hiểu paraphrase, nhận diện bẫy và xử lý thông tin dưới áp lực thời gian. Nhiều người học rơi vào tình trạng đọc hiểu từng câu nhưng vẫn sai đáp án vì không nắm được logic toàn bài, hoặc mất quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khiến không kịp hoàn thành bài thi. Ngoài ra, việc thiếu chiến lược làm bài cho từng dạng như Matching Information hay Summary Completion cũng khiến band điểm khó cải thiện dù đã luyện đề rất nhiều.

Chính vì vậy, để nâng band Reading một cách bền vững, người học cần một lộ trình bài bản, được hướng dẫn cách tư duy khi làm bài, thay vì chỉ luyện đề một cách máy móc. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc tăng band IELTS Reading hoặc muốn rút ngắn thời gian ôn luyện, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác